Sữa Arla Baby&Me HMO là dòng sữa công thức cao cấp từ Đan Mạch, được bổ sung đầy đủ 5 loại HMO quan trọng, giúp bé yêu có hệ miễn dịch vững vàng, hệ miễn dịch khỏe mạnh và phát triển toàn diện. Với thành phần đạt chuẩn hữu cơ châu Âu, không chứa kháng sinh hay hóa chất độc hại, Arla Baby&Me HMO mang đến nguồn dinh dưỡng tự nhiên, gần nhất với sữa mẹ.
Ưu điểm của Sữa Arla Baby&Me HMO
- Dòng sữa đầu tiên chứa tới 5 loại HMO (2′-FL, 3′-FL, LNT, 3′-SL, 6′-SL): Các Oligosaccharide trong sữa mẹ này hỗ trợ phát triển hệ miễn dịch và sức khỏe tiêu hóa của trẻ, giúp thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột.
- MFGM (Màng cầu chất béo sữa): Thành phần này giúp phát triển não bộ và chức năng nhận thức, hỗ trợ sự phát triển thần kinh khỏe mạnh cho bé.
- Prebiotics GOS/FOS: Galactooligosaccharides (GOS) và Fructooligosaccharides (FOS) là nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn có lợi trong đường ruột, giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa và hỗ trợ hệ miễn dịch.
- Bifidobacterium animalis subsp. lactis: Probiotic này giúp duy trì sự cân bằng của vi khuẩn có lợi trong đường ruột, cải thiện tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng cho trẻ.
- OPN & Lactoferrin: Tinh chất sữa non đắt đỏ trong sữa mẹ giúp tăng đề kháng
- OPO (Lipids cấu trúc): OPO giúp cải thiện khả năng hấp thụ chất béo và canxi, hỗ trợ sự phát triển xương và chiều cao khỏe mạnh cho trẻ.
- Không chứa dầu cọ và chất biến đổi gen: Sữa Arla Baby&Me HMO hoàn toàn không có dầu cọ và không chứa các thành phần biến đổi gen, mang đến nguồn dinh dưỡng tự nhiên và an toàn cho bé.
THÀNH PHẦN
Sữa tách béo, lactose, kem, dầu thực vật (dầu hướng dương, dầu đậu nành), galactooligosaccharide (GOS), whey protein cô đặc (chứa màng cầu chất béo sữa (MFGM), phospholipid, sphingomyelin, gangliosid), whey protein cô đặc, fructooligosaccharide (FOS), chất nhũ hóa (lecithin đậu nành), dầu chiết xuất từ vi tảo Schizochytrium sp., dầu từ nấm sợi Mortierella alpina, 2′-fucosyllactose, lacto-N-tetraose, 3-fucosyllactose, muối natri 6′-sialyl-lactose, muối natri 3′-sialyl-lactose.
Khoáng chất: natri, kali, chloride, canxi, phospho, magiê, sắt, kẽm, đồng, mangan, selen, iod.
Vitamin (A, D, E, K, C, thiamin (B1), riboflavin (B2), niacin (B3), B6, axit folic, B12, biotin, axit pantothenic), nucleotide (cytidin-5′-monophosphat, uridin-5′-monophosphat, adenosin-5′-monophosphat, guanosin-5′-monophosphat, inosin-5′-monophosphat), choline, taurine, inositol, L-phenylalanin, L-carnitin, Bifidobacterium animalis subsp, lactics, chất điều chỉnh độ axit (E330), chất chống oxy hóa (E306).
Từ sữa hoặc chứa sữa.
HƯỚNG DẪN PHA CHẾ
Bảng dưới đây cung cấp hướng dẫn về liều lượng. Tuy nhiên, nhu cầu của trẻ sẽ phụ thuộc vào sự thèm ăn của trẻ để xác định lượng cần thiết. Khi trẻ đến 6 tháng tuổi, trẻ thường sẵn sàng cho việc ăn dặm bổ sung vào chế độ ăn đặc. Luôn sử dụng muỗng đo kèm theo.
Hướng dẫn pha sữa Arla Baby&Me HMO 800g số 1 (dành cho bé 0-6 tháng tuổi)
Mỗi muỗng chứa khoảng 4,3 g sữa bột công thức.
Nhóm độ tuổi | Lượng ăn mỗi bữa | Lần cho ăn mỗi ngày | |
Nước sôi để nguội 40°C (ml) | Số muỗng | ||
0 – 2 tuần | 60 | 2 | 8 |
2 – 4 tuần | 90 | 3 | 7 |
1 – 2 tháng | 120 | 4 | 6 |
2 – 4 tháng | 150 | 5 | 5 |
4 – 6 tháng | 180 | 6 | 5 |
Trên 6 tháng | 210 | 7 | 4 |
Tỷ lệ pha chế: Pha 1 muỗng đầy sữa bột vào 30ml nước đã được làm nguội (40°C).
Hướng dẫn pha sữa Arla Baby&Me HMO 800g số 2 (dành cho bé 6- 12 tháng tuổi)
Mỗi muỗng chứa khoảng 4,5 g sữa bột công thức.
Nhóm độ tuổi | Lượng ăn mỗi bữa | Lần cho ăn mỗi ngày | |
Nước sôi để nguội 40°C (ml) | Số muỗng | ||
6 – 8 tháng | 210 | 7 | 3 – 4 |
Trên 8 tháng | 210 | 7 | 2 – 3 |
Tỷ lệ pha chế: Pha 1 muỗng đầy sữa bột vào 30ml nước đã được làm nguội (40°C).
Hướng dẫn pha sữa Arla Baby&Me HMO 800g số 3 (dành cho bé từ 12 – 36 tháng tuổi)
Khi trẻ đến 6 tháng tuổi, trẻ thường sẵn sàng cho việc ăn dặm bổ sung vào chế độ ăn đặc. Luôn sử dụng muỗng đo kèm theo. Mỗi muỗng chứa khoảng 9,2 g sữa bột công thức.
Nhóm độ tuổi | Lượng ăn mỗi bữa | Lần cho ăn mỗi ngày | |
Nước sôi để nguội 40°C (ml) | Số muỗng | ||
6 – 8 tháng | 180 | 3 | 4 – 5 |
8 – 10 tháng | 180 | 3 | 2 – 4 |
Trên 10 tháng | 180 | 3 | 2 – 3 |
Tỷ lệ pha chế: Pha 1 muỗng đầy sữa bột vào 60ml nước đã được làm nguội (40°C).
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG: PHA CHẾ/CHUẨN BỊ VÀ SỬ DỤNG
1. Rửa tay thật kỹ trước khi chuẩn bị.
2. Rửa sạch và vệ sinh bình sữa, nắp và núm vú thật kỹ.
3. Đun sôi tất cả các dụng cụ trong 5 phút và để chúng được che đậy khi sử dụng.
4. Đun nước sạch đến 100°C và để nguội xuống 40°C.
5. Tham khảo bảng hướng dẫn theo độ tuổi của trẻ, và đổ đúng lượng vào bình.
6. Chỉ sử dụng muỗng đo đi kèm. Thêm số muỗng đầy đúng với số lượng hướng dẫn trong bảng, theo lượng sữa công thức/ thay thế sữa mẹ.
7. Đậy nắp bình và lắc đều cho đến khi bột tan hoàn toàn.
8. Kiểm tra nhiệt độ của sữa bằng cổ tay.
9. Sữa trong bình chỉ sử dụng cho một bữa ăn, và phần thừa phải luôn bị bỏ đi. Cảnh báo: Hãy làm theo hướng dẫn sử dụng để pha chế và bảo quản sản phẩm cẩn thận, vì việc pha chế và bảo quản không đúng cách có thể gây nguy hiểm sức khỏe cho trẻ sơ sinh.
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN
Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ quá nóng. Đậy kín nắp sau khi sử dụng, bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát và chỉ dùng trong vòng 1 tháng. Sử dụng theo hạn ghi ở đáy hộp. Sau khi pha trộn, nên đậy kín, bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 24 giờ.
Quan trọng: Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh, và trẻ nên được bú mẹ càng lâu càng tốt. Sữa công thức có thể được sử dụng từ khi sinh như một nguồn bổ sung cho sữa mẹ hoặc làm nguồn dinh dưỡng duy nhất cho trẻ trong 0-6 tháng đầu đời nếu việc bú mẹ không thể thực hiện được. Sữa công thức chỉ nên được sử dụng sau khi có sự tư vấn từ các chuyên gia y tế như y tá, bác sĩ hoặc nữ hộ sinh.